AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chôn đầu trong cát" tiếng Trung là 闭目塞听 (bì mù sè tīng)

“chôn đầu trong cát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闭目塞听 phồn thể 閉目塞聽

bì mù sè tīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhắm mắt bịt tai; không tiếp xúc với thực tế; chôn đầu trong cát

Từng chữ: 閉 (bế) 目 (mục) 塞 (tắc) 聽 (thính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.