AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chính" tiếng Trung là 主要 (zhǔ yào), tiếng Nhật 主要

“chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

主要

zhǔ yào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주요
juyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

主要
しゅよう · từ thông dụng

Nghĩa: chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu

Từng chữ: 主 (chúa) 要 (yếu)

Cách nói khác: 主干 zhǔ gàn · 주간; 主打 zhǔ dǎ; 重头 zhòng tóu · 중두; 基本 jī běn · 기본; 第一 dì yī · 제일;

Có phải bạn tìm “chỉnh”?

调准 phồn thể 調準

tiáo zhǔn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조준
jojun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điều chỉnh đến giá trị đúng; chỉnh; lấy nét (máy ảnh, v.v.); cài đặt (ngày, giờ) đúng giá trị

Từng chữ: 調 (điều) 準 (chuẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.