AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调准 (調準) nghĩa là gì? tiáo zhǔn

Từ tiếng Trung

调准

phồn thể 調準

tiáo zhǔn · âm Hán Việt từng chữ: điều chuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều chỉnh đến giá trị đúng
  2. chỉnh
  3. lấy nét (máy ảnh, v.v.)
  4. cài đặt (ngày, giờ) đúng giá trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.