AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

主要 nghĩa là gì? zhǔ yào

Từ tiếng Trung

主要

zhǔ yào · âm Hán Việt từng chữ: chúa yếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính
  2. chủ yếu
  3. quan trọng
  4. hàng đầu

Đọc theo tiếng Hàn

주요
juyo

Tiếng Nhật

主要
しゅよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.