AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

只

zhǐ

Âm Hán Hàn của chữ

지
ji · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

只
ただ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chỉ; chỉ đơn thuần; chỉ là; nhưng

Từng chữ: 只 (chỉ)

Cách nói khác: 不过 bù guò; 线 xiàn · 선; 只是 zhǐ shì · 지시; 唯一 wéi yī · 유일; 只不过 zhǐ bu guò;

Có phải bạn tìm “chi”?

肢体 phồn thể 肢體

zhī tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지체
jiche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

肢体
したい · từ thông dụng

Nghĩa: chi; tứ chi và thân mình; cơ thể

Từng chữ: 肢 (chi) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.