肢体 (肢體) nghĩa là gì? zhī tǐ
Từ tiếng Trung
肢体
phồn thể 肢體zhī tǐ · âm Hán Việt từng chữ: chi thể
Nghĩa tiếng Việt
- chi
- tứ chi và thân mình
- cơ thể
Đọc theo tiếng Hàn
지체
jiche
Tiếng Nhật
肢体
したい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.