AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肢体 (肢體) nghĩa là gì? zhī tǐ

Từ tiếng Trung

肢体

phồn thể 肢體

zhī tǐ · âm Hán Việt từng chữ: chi thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi
  2. tứ chi và thân mình
  3. cơ thể

Đọc theo tiếng Hàn

지체
jiche

Tiếng Nhật

肢体
したい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.