“chết đuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
没
phồn thể 沒
mò
Âm Hán Hàn của chữ
몰
mol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
没
ぼつ · từ thông dụng
Nghĩa: chết đuối; kết thúc; chết; ngập nước
Từng chữ: 沒 (mốt)
Cách nói khác: 淹死 yān sǐ; 溺 nì · 닉; 溺水 nì shuǐ · 닉수; 溺死 nì sǐ · 닉사; 溺亡 nì wáng · 닉망;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.