AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

没 (沒) nghĩa là gì? mò

Từ tiếng Trung

没

phồn thể 沒

mò · Hán Việt: mốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. chết đuối
  2. kết thúc
  3. chết
  4. ngập nước

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

没
ぼつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chết đuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.