"chạy" tiếng Trung là 跑 (pǎo)
“chạy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pǎo
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
跑
だく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chạy; chạy trốn; bỏ trốn; chạy quanh (làm việc vặt, v.v.)
Từng chữ: 跑 (bào)
Cách nói khác: 奔跑 bēn pǎo; 奔走 bēn zǒu · 분주; 跑步 pǎo bù;
Có phải bạn tìm “chảy”?
liú
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
流
りゅう · từ thông dụng
Nghĩa: chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyền; di chuyển hoặc trôi dạt
Từng chữ: 流 (lưu)
Cách nói khác: 流动 liú dòng · 유동; 流淌 liú tǎng;
Có phải bạn tìm “cháy”?
jiāo
Âm Hán Hàn của chữ
초
cho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cháy; khét; cháy đen; lo lắng
Từng chữ: 焦 (tiêu)
Cách nói khác: 燃 rán · 연; 炽 chì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.