AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流 nghĩa là gì? liú

Từ tiếng Trung

流

liú · Hán Việt: lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chảy
  2. truyền bá
  3. lưu thông hoặc lan truyền
  4. di chuyển hoặc trôi dạt
  5. sa sút
  6. đày ải hoặc lưu đày

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流
りゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.