跑 nghĩa là gì? pǎo
Từ tiếng Trung
跑
pǎo · Hán Việt: bào
Nghĩa tiếng Việt
- chạy
- chạy trốn
- bỏ trốn
- chạy quanh (làm việc vặt, v.v.)
- (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bốc hơi
- (bổ ngữ động từ) đi
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
跑
だく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.