"chân lý hiển nhiên" tiếng Trung là 老生常谈 (lǎo shēng cháng tán)
“chân lý hiển nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
老生常谈
phồn thể 老生常談
lǎo shēng cháng tán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: một quan sát cũ (thành ngữ); chân lý hiển nhiên; nhận xét tầm thường
Từng chữ: 老 (lão) 生 (sinh) 常 (thường) 談 (đàm)
Cách nói khác: 陈词滥调 chén cí làn diào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.