AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老生常谈 (老生常談) nghĩa là gì? lǎo shēng cháng tán

Từ tiếng Trung

老生常谈

phồn thể 老生常談

lǎo shēng cháng tán · âm Hán Việt từng chữ: lão sinh thường đàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. một quan sát cũ (thành ngữ)
  2. chân lý hiển nhiên
  3. nhận xét tầm thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.