AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“chăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

被

bèi

Âm Hán Hàn của chữ

피
pi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

被
ひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may); dùng để chỉ thể bị động (đặt trước người thực hiện hành động như "bởi" trong câu bị động tiếng Anh, hoặc, nếu không nhắc đến người thực hiện, thì đặt trước động từ)

Từng chữ: 被 (bị)

Cách nói khác: 被子 bèi zi · 피자;

Có phải bạn tìm “chân”?

足

zú

Âm Hán Hàn của chữ

족
jok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

足
あし · từ thông dụng

Nghĩa: (dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào

Từng chữ: 足 (túc)

Cách nói khác: 腿 tuǐ; 爪 zhǎo · 조; 双腿 shuāng tuǐ;

Có phải bạn tìm “chặn”?

卡

qiǎ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chặn; mắc kẹt; bị kẹp; trạm hải quan

Từng chữ: 卡

Cách nói khác: 堵截 dǔ jié;

Có phải bạn tìm “chần”?

绗 phồn thể 絎

háng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chần

Từng chữ: 絎

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.