AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卡 nghĩa là gì? kǎ

Từ tiếng Trung

卡

kǎ · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng
  2. chặn
  3. (tin học) (khẩu ngữ) chậm
  4. (từ mượn) thẻ
  5. xe tải (từ "car")
  6. calo (viết tắt của 卡路里[ka3 lu4 li3])

Cách đọc / nghĩa khác: 卡 qiǎ — chặn; mắc kẹt;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.