卡 nghĩa là gì? kǎ
Từ tiếng Trung
卡
kǎ · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- dừng
- chặn
- (tin học) (khẩu ngữ) chậm
- (từ mượn) thẻ
- xe tải (từ "car")
- calo (viết tắt của 卡路里[ka3 lu4 li3])
Cách đọc / nghĩa khác: 卡 qiǎ — chặn; mắc kẹt;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.