AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chạm" tiếng Trung là 着 (zháo), tiếng Nhật 着

“chạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

着 phồn thể 著

zháo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

着
ちゃく · từ thông dụng

Nghĩa: chạm; tiếp xúc; cảm thấy; bị ảnh hưởng

Từng chữ: 著 (trứ)

Cách nói khác: 接触 jiē chù · 접촉; 碰 pèng; 触 chù · 촉; 触动 chù dòng · 촉동; 触摸 chù mō · 촉모;

Có phải bạn tìm “chậm”?

慢

màn

Âm Hán Hàn của chữ

만
man · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chậm

Từng chữ: 慢 (mạn)

Cách nói khác: 缓 huǎn · 완; 迟缓 chí huǎn · 지완;

Có phải bạn tìm “chàm”?

湿疹 phồn thể 濕疹

shī zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

습진
seupjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

湿疹
しっしん · từ thông dụng

Nghĩa: chàm

Từng chữ: 濕 (thấm) 疹 (chẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.