湿疹 (濕疹) nghĩa là gì? shī zhěn
Từ tiếng Trung
湿疹
phồn thể 濕疹shī zhěn · âm Hán Việt từng chữ: thấm chẩn
Nghĩa tiếng Việt
- chàm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
湿疹
しっしん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.