着 (著) nghĩa là gì? zháo
Từ tiếng Trung
着
phồn thể 著zháo · Hán Việt: trứ
Nghĩa tiếng Việt
- chạm
- tiếp xúc
- cảm thấy
- bị ảnh hưởng
- bắt lửa
- cháy
Cách đọc / nghĩa khác: 著 zhe — trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn; 著 zhuó — mặc (quần áo); tiếp xúc;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
着
ちゃく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.