AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

着 (著) nghĩa là gì? zháo

Từ tiếng Trung

着

phồn thể 著

zháo · Hán Việt: trứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạm
  2. tiếp xúc
  3. cảm thấy
  4. bị ảnh hưởng
  5. bắt lửa
  6. cháy

Cách đọc / nghĩa khác: 著 zhe — trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn; 著 zhuó — mặc (quần áo); tiếp xúc;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

着
ちゃく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.