"cấp cơ sở" tiếng Trung là 基层 (jī céng)
“cấp cơ sở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
基层
phồn thể 基層
jī céng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기층
gicheung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
基層
きそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.