AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"canh" tiếng Trung là 汤 (tāng), tiếng Nhật 湯

“canh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汤 phồn thể 湯

tāng

Âm Hán Hàn của chữ

탕
tang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

湯
ゆ · từ thông dụng

Nghĩa: canh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y; nước luộc thứ gì đó

Từng chữ: 湯 (thang)

Có phải bạn tìm “cạnh”?

边缘 phồn thể 邊緣

biān yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변연
byeonyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cạnh; rìa; bờ vực; mép

Từng chữ: 邊 (biên) 緣 (duyên)

Có phải bạn tìm “cảnh”?

风光 phồn thể 風光

fēng guāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

풍광
punggwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

風光
ふうこう · từ thông dụng

Nghĩa: cảnh; quang cảnh; cảnh tượng; phong cảnh

Từng chữ: 風 (phong) 光 (quang)

Cách nói khác: 场面 chǎng miàn · 장면; 画面 huà miàn; 场景 chǎng jǐng · 장경; 景色 jǐng sè;

Có phải bạn tìm “cành”?

枝

zhī

Âm Hán Hàn của chữ

지
ji · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

枝
えだ · từ thông dụng

Nghĩa: cành

Từng chữ: 枝 (chi)

Cách nói khác: 树枝 shù zhī · 수지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.