AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风光 (風光) nghĩa là gì? fēng guāng

Từ tiếng Trung

风光

phồn thể 風光

fēng guāng · âm Hán Việt từng chữ: phong quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh
  2. quang cảnh
  3. cảnh tượng
  4. phong cảnh
  5. được coi trọng
  6. khá giả

Đọc theo tiếng Hàn

풍광
punggwang

Tiếng Nhật

風光
ふうこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.