汤 (湯) nghĩa là gì? tāng
Từ tiếng Trung
汤
phồn thể 湯tāng · Hán Việt: thang
Nghĩa tiếng Việt
- canh
- nước nóng hoặc sôi
- thang thuốc đông y
- nước luộc thứ gì đó
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
湯
ゆ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.