AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汤 (湯) nghĩa là gì? tāng

Từ tiếng Trung

汤

phồn thể 湯

tāng · Hán Việt: thang

Nghĩa tiếng Việt

  1. canh
  2. nước nóng hoặc sôi
  3. thang thuốc đông y
  4. nước luộc thứ gì đó

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

湯
ゆ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “canh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.