AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cách mạng dân chủ" tiếng Trung là 民主革命 (mín zhǔ gé mìng)

“cách mạng dân chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

民主革命

mín zhǔ gé mìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)

Từng chữ: 民 (dân) 主 (chúa) 革 (cách) 命 (mệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.