AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cách mạng" tiếng Trung là 革命 (gé mìng), tiếng Nhật 革命

“cách mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

革命

gé mìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혁명
hyeokmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

革命
かくめい · từ thông dụng

Nghĩa: rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng; nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó)

Từng chữ: 革 (cách) 命 (mệnh)

Cách nói khác: 红 hóng · 홍; 红色 hóng sè · 홍색;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.