AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"buộc" tiếng Trung là 系 (jì), tiếng Nhật 系

“buộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

系 phồn thể 繫

jì

Âm Hán Hàn của chữ

계
gye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

系
けい · từ thông dụng

Nghĩa: buộc; thắt; cài vào

Từng chữ: 繫 (hệ)

Cách nói khác: 扎 zā; 绑 bǎng; 束 shù · 속; 绁 xiè; 缯 zèng;

Có phải bạn tìm “bước”?

脚步 phồn thể 腳步

jiǎo bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각보
gakbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bước chân; bước

Từng chữ: 腳 (cước) 步 (bộ)

Cách nói khác: 迈 mài · 매; 步子 bù zi · 보자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.