AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脚步 (腳步) nghĩa là gì? jiǎo bù

Từ tiếng Trung

脚步

phồn thể 腳步

jiǎo bù · âm Hán Việt từng chữ: cước bộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bước chân
  2. bước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bước chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.