系 (係) nghĩa là gì? xì
Từ tiếng Trung
系
phồn thể 係xì · Hán Việt: hệ
Nghĩa tiếng Việt
- kết nối
- liên quan đến
- buộc
- ràng buộc
- là (văn học)
Cách đọc / nghĩa khác: 系 xì — hệ thống; khoa; 繫 jì — buộc; thắt; 繫 xì — kết nối; bắt giữ;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
系
けい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.