AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bóc lột dân chúng" tiếng Trung là 鱼肉百姓 (yú ròu bǎi xìng)

“bóc lột dân chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鱼肉百姓 phồn thể 魚肉百姓

yú ròu bǎi xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bóc lột dân chúng

Từng chữ: 魚 (ngư) 肉 (nhục) 百 (trăm) 姓 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.