AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼肉百姓 (魚肉百姓) nghĩa là gì? yú ròu bǎi xìng

Từ tiếng Trung

鱼肉百姓

phồn thể 魚肉百姓

yú ròu bǎi xìng · âm Hán Việt từng chữ: ngư nhục trăm tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóc lột dân chúng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bóc lột dân chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.