"bình phong" tiếng Trung là 屏风 (píng fēng), tiếng Nhật 屏風
“bình phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
屏风
phồn thể 屏風
píng fēng · Hán Việt: bình phong
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
屏風
びょうぶ · từ thông dụng
Nghĩa: bình phong (nội thất)
Cách nói khác: 扆 yǐ; 榥 huǎng; 罳 sī; 帷 wéi;
Có phải bạn tìm “bình phòng”?
Píng fáng · Hán Việt: bình phòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
평방
pyeongbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quận Bình Phòng của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.