屏风 (屏風) nghĩa là gì? píng fēng
Từ tiếng Trung
屏风
phồn thể 屏風píng fēng · âm Hán Việt từng chữ: bình phong
Nghĩa tiếng Việt
- bình phong (nội thất)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
屏風
びょうぶ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.