AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bí tiểu" tiếng Trung là 癃闭 (lóng bì)

“bí tiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

癃闭 phồn thể 癃閉

lóng bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu; (y học cổ truyền Trung Quốc); bí tiểu

Từng chữ: 癃 (lung) 閉 (bế)

Cách nói khác: 癃 lóng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.