AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

癃闭 (癃閉) nghĩa là gì? lóng bì

Từ tiếng Trung

癃闭

phồn thể 癃閉

lóng bì · âm Hán Việt từng chữ: lung bế

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu
  2. (y học cổ truyền Trung Quốc)
  3. bí tiểu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.