AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bày ra" tiếng Trung là 陈 (chén)

“bày ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈 phồn thể 陳

chén

Âm Hán Hàn của chữ

진
jin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

陳
ちん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bày ra; trưng bày; hiển thị; kể lại

Từng chữ: 陳 (trần)

Cách nói khác: 布下 bù xià;

Có phải bạn tìm “bẩy ra”?

撬

qiào

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nâng lên; cạy mở; bẩy ra

Từng chữ: 撬 (xà)

Có phải bạn tìm “bay ra”?

飞出 phồn thể 飛出

fēi chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비출
bichul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

飛出
とびだし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bay ra

Từng chữ: 飛 (phi) 出 (xuất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.