陈 (陳) nghĩa là gì? chén
Từ tiếng Trung
陈
phồn thể 陳chén · Hán Việt: trần
Nghĩa tiếng Việt
- bày ra
- trưng bày
- hiển thị
- kể lại
- trình bày
- giải thích
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
陳
ちん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.