AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陈 (陳) nghĩa là gì? chén

Từ tiếng Trung

陈

phồn thể 陳

chén · Hán Việt: trần

Nghĩa tiếng Việt

  1. bày ra
  2. trưng bày
  3. hiển thị
  4. kể lại
  5. trình bày
  6. giải thích

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

陳
ちん

Từng chữ

Xem “bày ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.