"bay khắp nơi" tiếng Trung là 飞来飞去 (fēi lái fēi qù)
“bay khắp nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
飞来飞去
phồn thể 飛來飛去
fēi lái fēi qù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bay tới bay lui; bay khắp nơi; chấp chới; tụ tập
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.