AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞来飞去 (飛來飛去) nghĩa là gì? fēi lái fēi qù

Từ tiếng Trung

飞来飞去

phồn thể 飛來飛去

fēi lái fēi qù · âm Hán Việt từng chữ: phi lai phi khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bay tới bay lui
  2. bay khắp nơi
  3. chấp chới
  4. tụ tập
  5. xoắn ốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bay tới bay lui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.