AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo vệ tập thể" tiếng Trung là 集体防护 (jí tǐ fáng hù)

“bảo vệ tập thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

集体防护 phồn thể 集體防護

jí tǐ fáng hù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo vệ tập thể

Từng chữ: 集 (tập) 體 (thể) 防 (phòng) 護 (hộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.