AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bao trùm" tiếng Trung là 笼罩 (lǒng zhào)

“bao trùm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

笼罩 phồn thể 籠罩

lǒng zhào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bao trùm; che phủ

Từng chữ: 籠 (lồng) 罩 (tráo)

Cách nói khác: 笼 lǒng; 席卷 xí juǎn · 석권; 焘 dào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.