AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo quản" tiếng Trung là 保存 (bǎo cún), tiếng Nhật 保存

“bảo quản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保存

bǎo cún · Hán Việt: bảo tồn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보존
bojon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

保存
ほぞん · từ thông dụng

Nghĩa: bảo tồn; bảo quản; giữ; lưu (tệp, v.v.) (tin học)

Từng chữ: 保 (bảo) 存 (tồn)

Cách nói khác: 庋 guǐ; 保藏 bǎo cáng · 보장;

Có phải bạn tìm “bạo quân”?

暴君

bào jūn · Hán Việt: bạo quân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

폭군
pokgun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

暴君
ぼうくん · từ thông dụng

Nghĩa: bạo chúa; bạo quân

Từng chữ: 暴 (bạo) 君 (quân)

Cách nói khác: 豪强 háo qiáng · 호강;

Có phải bạn tìm “bào quan”?

细胞器 phồn thể 細胞器

xì bāo qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세포기
sepogi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bào quan

Từng chữ: 細 (tới) 胞 (bào) 器 (khí)

Cách nói khác: 细胞器官 xì bāo qì guān · 세포기관;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.