AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细胞器 (細胞器) nghĩa là gì? xì bāo qì

Từ tiếng Trung

细胞器

phồn thể 細胞器

xì bāo qì · âm Hán Việt từng chữ: tới bào khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. bào quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bào quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.