AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

保存 nghĩa là gì? bǎo cún

Từ tiếng Trung

保存

bǎo cún · Hán Việt: bảo tồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo tồn
  2. bảo quản
  3. giữ
  4. lưu (tệp, v.v.) (tin học)

Đọc theo tiếng Hàn

보존
bojon

Tiếng Nhật

保存
ほぞん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bảo tồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.