"bảng xếp hạng" tiếng Trung là 排行榜 (pái háng bǎng)
“bảng xếp hạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pái háng bǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배행방
baehaengbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bảng xếp hạng; bảng thứ hạng
Từng chữ: 排 (bài) 行 (hàng) 榜 (bảng)
Cách nói khác: 排名榜 pái míng bǎng · 배명방; 排名表 pái míng biǎo · 배명표; 排名 pái míng · 배명;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.