AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

排行榜 nghĩa là gì? pái háng bǎng

Từ tiếng Trung

排行榜

pái háng bǎng · âm Hán Việt từng chữ: bài hàng bảng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảng xếp hạng
  2. bảng thứ hạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bảng xếp hạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.