AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 榜 (bảng)

榜

Âm Hán Việt

14 nét

Tiếng Trung (pinyin)

bǎng

Tiếng Hàn

방
bang

Tiếng Nhật

ボウ・ホウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たてふだ・かじ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

placard; list of successful exam candidates

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.