Chữ 榜 (bảng)
榜
Tiếng Trung (pinyin)
bǎng
Tiếng Hàn
방
bang
Tiếng Nhật
ボウ・ホウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たてふだ・かじ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
placard; list of successful exam candidates
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.