AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảng cầu cơ ouija" tiếng Trung là 通灵板 (tōng líng bǎn)

“bảng cầu cơ ouija” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

通灵板 phồn thể 通靈板

tōng líng bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảng cầu cơ Ouija

Từng chữ: 通 (thông) 靈 (linh) 板 (ván)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.