AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通灵板 (通靈板) nghĩa là gì? tōng líng bǎn

Từ tiếng Trung

通灵板

phồn thể 通靈板

tōng líng bǎn · âm Hán Việt từng chữ: thông linh ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảng cầu cơ Ouija

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bảng cầu cơ Ouija” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.