AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"băng bó" tiếng Trung là 包扎 (bāo zā)

“băng bó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

包扎 phồn thể 包紮

bāo zā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: băng bó; gói; gói ghém; băng bó (vết thương)

Từng chữ: 包 (bao) 紮 (trát)

Cách nói khác: 绑扎 bǎng zā;

Có phải bạn tìm “báng bổ”?

亵渎 phồn thể 褻瀆

xiè dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

설독
seoldok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

褻瀆
せっとく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: báng bổ; xúc phạm

Từng chữ: 褻 (tiết) 瀆 (độc)

Cách nói khác: 亵渎神明 xiè dú shén míng · 설독신명; 亵黩 xiè dú; 冒渎 mào dú · 모독;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.