亵渎 (褻瀆) nghĩa là gì? xiè dú
Từ tiếng Trung
亵渎
phồn thể 褻瀆xiè dú · âm Hán Việt từng chữ: tiết độc
Nghĩa tiếng Việt
- báng bổ
- xúc phạm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
褻瀆
せっとく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.