AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

包扎 (包紮) nghĩa là gì? bāo zā

Từ tiếng Trung

包扎

phồn thể 包紮

bāo zā · âm Hán Việt từng chữ: bao trát

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng bó
  2. gói
  3. gói ghém
  4. băng bó (vết thương)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “băng bó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.